yêu đời

yêu đời

Người yêu đời luôn nhìn thấy mặt tươi sáng của cuộc sống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tinh thần lạc quan, yêu thích hứng thú với cuộc sống: "yêu đời" mô tả thái độ sống tích cực, vui vẻ, luôn nhìn thấy điều tốt đẹp tận hưởng từng khoảnh khắc trong đời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • gặp nhiều khó khăn, ấy vẫn rất yêu đời. ( khó khăn, ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan yêu thích cuộc sống.)
    • Anh ấy người yêu đời, luôn cười nói vui vẻ. (Anh ấy thái độ sống tích cực, luôn vui vẻ hứng thú với mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yêu đời yêu người": thái độ sống tích cực, chan hòa với mọi người.

    • ấy sống yêu đời yêu người, ai gặp cũng quý. ( ấy lạc quan thân thiện, được mọi người yêu mến.)
  • "sống yêu đời": hành động thể hiện sự lạc quan, hứng thú với cuộc sống.

    • Hãy sống yêu đời, đừng để những chuyện nhỏ nhặt làm bạn buồn phiền. (Hãy giữ tinh thần lạc quan, không để chuyện nhỏ ảnh hưởng đến niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Yêu (động từ): tình cảm gắn bó, quý mến.

    • Yêu quê hương, yêu gia đình. ( tình cảm sâu sắc với quê hương gia đình.)
  • Đời (danh từ): cuộc sống, kiếp người.

    • Đời người ngắn ngủi, hãy sống thật ý nghĩa. (Cuộc sống con người ngắn ngủi, nên sống trọn vẹn.)
  • Bi quan (tính từ): trái nghĩa với yêu đời, cái nhìn tiêu cực về cuộc sống.

    • Anh ấy hay bi quan về tương lai. (Anh ấy thường nhìn nhận tương lai một cách tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Lạc quan: thái độ nhìn về mặt tốt đẹp, tin tưởng vào tương lai.
  • Vui vẻ: trạng thái tinh thần thoải mái, hân hoan.
  • Hứng khởi: cảm giác phấn chấn, say mê với cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
  • Yêu đời như hoa nắng: thái độ sống tươi vui, rạng rỡ, như hoa đón ánh nắng.
    • Cụ già ấy yêu đời như hoa nắng, ngày nào cũng tập thể dục cười đùa. (Cụ già lạc quan, vui vẻ như hoa dưới nắng, luôn hoạt động cười nói.)